PRD — Tokyo Community
Product Requirements Document · Sản phẩm:
tokyo.conan.school· Brand mẹ: Conan School Trạng thái: v1.0 (living document) · Ngôn ngữ sản phẩm: tiếng Việt
1. Tóm tắt (TL;DR)
Tokyo Community là learner platform chính của Conan School — không gian thực hành nơi Builder học business bằng cách xây dựng. Khác với một thư viện video, mỗi hoạt động trong Tokyo phải tạo ra một quyết định, một deliverable, hoặc một bằng chứng (Proof of Work) mới cho doanh nghiệp của Builder.
2. Vấn đề
Người muốn khởi nghiệp trong kỷ nguyên AI thường:
- học rời rạc, tích lũy kiến thức nhưng không tạo ra sản phẩm;
- không biết bước tiếp theo cần làm gì;
- bỏ cuộc vì học một mình, thiếu phản hồi và cộng đồng;
- không có cách chứng minh năng lực bằng sản phẩm thật.
Ở phía hệ thống cũ: mọi người chưa trả phí đều là Free/NULL, không phân biệt được member thật với người chỉ ghé thử — cản trở vận hành và cá nhân hóa.
3. Mục tiêu & phi mục tiêu
Mục tiêu
- G1 — Mỗi Builder đi ra khỏi mỗi Unit với một artifact thật.
- G2 — Builder luôn biết việc tiếp theo (My Journey rõ ràng).
- G3 — Cho dùng thử công bằng (7 ngày full access) và kích hoạt trả phí tự động, minh bạch.
- G4 — Tạo cộng đồng giữ động lực và cung cấp phản hồi thật.
- G5 — Cá nhân hóa lộ trình dựa trên hành vi thật (Member Intelligence).
Phi mục tiêu (v1)
- Không xây CMS/admin trong phạm vi Tokyo (thuộc
admin.conan.school). - Không làm marketplace khóa học mở.
- Không thay thế trang công khai
www.conan.school.
4. Người dùng mục tiêu
Builder — người trưởng thành đang xây doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI. Xem personas chi tiết.
5. Nguyên tắc sản phẩm
- Không phải thư viện video — giá trị đo bằng deliverable, không bằng thời lượng xem.
- Học bằng cách xây —
Course → Unit → Learning Experience → Activity, quanh Clarity Question. - AI-native — AI xuyên suốt workflow.
- Cloudflare-only — dữ liệu sống chỉ trên D1.
- Builder-first ngôn ngữ — gọi người dùng là Builder, sản phẩm là Tokyo.
6. Phạm vi tính năng (v1)
| Nhóm | Tính năng | Ưu tiên |
|---|---|---|
| Học tập | Courses, My Courses, My Journey, Concepts, Learning Experience | P0 |
| Học sâu | Deep Books, Library, Studio, Handbook | P1 |
| Thực hành | Challenges | P0 · Battles, Workshops, Programs, Classes |
| Sản phẩm | Portfolio, Brands | P1 |
| Cộng đồng | Events, Online Events, Calendars | P1 · Insiders, Feedback, Affiliate |
| Tiến bộ | Score, Badges | P1 · Member Intelligence, Profile/Portrait |
| Membership | Trial 7 ngày, kích hoạt trả phí tự động | P0 |
Chi tiết: Bản đồ tính năng · Ràng buộc: Requirements.
7. Trải nghiệm chủ đạo (key flows)
7.1 Onboarding & trial
- Builder đăng nhập lần đầu →
/api/user/melazy-init trial (7 ngày, full access). - Được dẫn tới
/welcome//my-journeyvới bước đầu tiên rõ ràng.
7.2 Học → tạo artifact
- Chọn Course → xem Clarity Question & Units.
- Vào Learning Experience → thực hiện Activity → tạo Artifact.
- Artifact được chấm theo Rubric → Unit hoàn thành → cập nhật Score/Journey.
7.3 Nâng cấp trả phí
- Trial sắp/đã hết →
/membershipmời nâng cấp. - Builder chuyển khoản kèm số điện thoại → Cloudflare Workflow đối soát → kích hoạt
paidtự động.
8. Chỉ số thành công (metrics)
| Mục tiêu | Chỉ số | Định hướng |
|---|---|---|
| G1 | Tỷ lệ Unit hoàn thành có artifact thật | ↑ |
| G2 | % Builder có "next action" rõ trong 7 ngày đầu | ↑ |
| G3 | Tỷ lệ chuyển đổi trial → paid; thời gian duyệt thanh toán | ↑ / ↓ |
| G4 | Tỷ lệ tham gia sự kiện/cộng đồng; retention tuần 4 | ↑ |
| G5 | Độ chính xác gợi ý bước tiếp theo (feedback tích cực) | ↑ |
9. Phụ thuộc
api.conan.school(Workers + D1) cho dữ liệu & xác thực.- Cloudflare Pages cho hosting; GitHub Actions cho deploy.
- Cloudflare Workflow + tích hợp ngân hàng (TechcomBank) cho đối soát thanh toán.
10. Rủi ro & giả định
| Rủi ro | Giảm thiểu |
|---|---|
| Model vision license-gate không dùng được để OCR tự động | Dùng phone-match + tiền thật làm nguồn sự thật; OCR chỉ phụ |
| Builder không tạo artifact, quay lại thói quen "xem" | Ràng buộc hoàn thành Unit theo artifact; My Journey nhắc bước |
| Trial bị lạm dụng | Không cấp lại trial; kích hoạt paid cần chuyển khoản thật |
| Phân mảnh tính năng gây rối điều hướng | Gom 4 nhóm rõ ràng; tinh gọn route theo lộ trình |
11. Lộ trình (giai đoạn)
- P0 (nền tảng): Auth, Trial/Membership, Courses/My Journey, Challenges, Artifact.
- P1 (chiều sâu & cộng đồng): Workshops/Programs/Battles, Events, Portfolio, Score/Badges.
- P2 (cá nhân hóa & lan tỏa): Member Intelligence, Insiders, Affiliate, Personal Branding.
12. Liên kết
- Requirements — yêu cầu chi tiết & truy vết.
- SDD — thiết kế hệ thống.
- User Stories — góc nhìn người dùng.