Mô hình chương trình học
Mọi khoá học trên Tokyo đều theo cùng một cấu trúc bốn tầng. Đây là chuẩn bắt buộc, không khoá nào được thiếu tầng nào.
Course → Unit (6–9) → Lesson (3 mỗi unit) → Bài học 15–20 phút
↘ Performance Task (1 mỗi unit, đạt từ 80%)Nguyên tắc thiết kế
Mỗi unit dạy một bộ ba khái niệm dễ nhầm
Đây là điểm khác biệt cốt lõi. Ba khái niệm trong cùng một unit được chọn vì người học hay lẫn lộn chúng với nhau, và nhiệm vụ của unit là giúp phân biệt.
Ví dụ thật từ khoá Argument:
| Unit | Bộ ba khái niệm |
|---|---|
| Bộ khung của một lập luận | Claim · Premise · Assumption |
| Bằng chứng và dữ liệu | Evidence · Example · Data |
| Ba lối thuyết phục | Logos · Ethos · Pathos |
| Xử lý phản đối | Objection · Counterargument · Refutation |
| Các bên liên quan | Audience · Stakeholder · Beneficiary |
| Ranh giới đạo đức | Persuasion · Manipulation · Coercion |
learning_outcome của unit luôn viết dạng năng lực quan sát được, nêu rõ việc phân biệt:
"Phân biệt được Fact, Finding và Insight theo độ sâu của ý nghĩa."
Ngôn ngữ
- Toàn bộ nội dung giảng dạy: tiếng Việt tự nhiên, thân thiện
- Tên khái niệm: giữ thuật ngữ tiếng Anh, kèm tên tiếng Việt song song
- Trường dữ liệu:
course_concepts.name_en(Anh) và.name(Việt)
Lớp make-meaning của Lesson và Unit
Mỗi lesson mang thêm, theo thứ tự hiển thị trên trang bài học:
- Guiding Question, câu hỏi dẫn đường, hiện trên cùng trang.
- Outcome, card riêng "Học xong bài này, bạn làm được".
- Kiến thức & Kỹ năng, card riêng, hai cột: điều phải BIẾT và việc LÀM ĐƯỢC.
- Mẩu chuyện mở bài (Situation → Complication → Question → Answer, không hiển thị tên mô hình), để người học make meaning trước khi vào nội dung, kết bằng 3 câu tự kiểm rút ngẫu nhiên từ thư viện của bài, phản hồi tại chỗ.
- Quiz chốt bài, 10 câu rút ngẫu nhiên từ ngân hàng
summativecủa lesson (course_lesson_quiz_bank, hai ngân hàng tách rời mỗi bên 15 câu). Không có ngưỡng điểm: làm xong là tính; kết quả gom câu sai theofocus_vithành danh sách "chỗ chưa ổn".
Mỗi unit mang thêm một mẩu chuyện mở unit (course_unit_scqa), hiện thu gọn trên cùng trang unit, bấm mới mở; Unit Outcomes cũng thu gọn. Cổng chặn thật của unit là Performance Task đạt từ 80%; quiz chốt của mọi bài là điều kiện MỞ unit sau (không ngưỡng điểm), cơ chế "3 vòng 5/10/15 đạt 95%" cũ đã bị hai-cổng này thay từ 28.08.2026, xem Hai cổng và hai ngân hàng.
Toàn bộ lớp này sinh bằng máy sinh nội dung (TEST_MODE), mỗi phần một endpoint riêng để hỏng một chỗ không kéo đổ những phần đã đạt:
| Endpoint | Sinh ra |
|---|---|
POST /authoring/units/:id/scqa | Câu chuyện mở của Unit |
POST /authoring/units/:id/big-idea | Thư viện 10 câu Big Idea + tên tiếng Anh của khái niệm |
POST /authoring/units/:id/task | Nội dung Performance Task + rubric bốn mức |
POST /authoring/units/:id/bilingual | Bản tiếng Anh của Essential Question và Big Idea |
POST /authoring/concepts/:id/scqa | Câu chuyện mở của bài |
POST /authoring/concepts/:id/learning-experience | Ba bài viết, chín ví dụ, ba chỗ dừng, câu hỏi gợi mở |
POST /authoring/concepts/:id/quiz-banks | Hai ngân hàng câu hỏi tách rời |
Mọi ràng buộc chất lượng chốt bằng mã chứ không bằng lời hứa trong prompt, chữ trong prompt không giữ được, đã thử nhiều lần và mỗi lần đều thua.
Trải nghiệm học của mỗi bài
Mỗi bài là một buổi 15–20 phút gồm: câu chuyện mở, câu hỏi tự nhìn lại, ba bài viết ngắn 100–200 từ, chín ví dụ chia ba nhóm với ba chỗ dừng, và một reflection hai câu.
Mô hình 5 chặng cũ đã bị gỡ ngày 28.08.2026. Chi tiết đầy đủ ở Trải nghiệm học của một bài.
Hai cổng và hai ngân hàng câu hỏi
| Điều kiện | |
|---|---|
| Mở Unit sau | Làm xong quiz chốt của mọi bài trong Unit trước, không có ngưỡng điểm |
| Unit đã XONG | Performance Task đạt từ 80% |
Mỗi bài có hai ngân hàng câu hỏi không giao nhau: formative để dò lỗ hổng giữa bài, summative để chốt bài. Chi tiết ở Hai cổng và hai ngân hàng và Performance Task và rubric.
Thuật ngữ: trong code và trên giao diện
Nguyên tắc: thuật ngữ chính xác nằm trong cơ sở dữ liệu, ngôn ngữ đời thường nằm trên giao diện.
| Trong code / dữ liệu | Hiện cho người học |
|---|---|
| Learning Unit | Chặng |
| Concept | Khái niệm |
| Unit Checkpoint | Kiểm tra nhanh |
| Mastery | Mức vững |
| Diagnostic | Khảo sát đầu vào |
Không hiển thị tên mô hình giảng dạy hay từ chuyên môn ("Checkpoint", "Mastery", "Learning Unit") cho người học, họ là builder và founder, không phải nhà giáo dục.
Soạn nội dung tự động
Từ 28.08.2026, nội dung sinh và tự nâng chất lượng bằng ba Cloudflare Workflow chạy cron 3 tiếng một lượt, sinh một artefact một instance, chấm bằng mã, tự quyết định sinh gì tiếp. Chi tiết đầy đủ ở Hệ thống tự sinh và nâng chất lượng.
Các endpoint /authoring/* (TEST_MODE, chạy tay qua wrangler dev --remote) vẫn còn, nhưng là đường CHẠY TAY cho việc sửa điểm, không còn là đường sản xuất. Riêng pipeline Blueprint → 5E → ngân hàng 25 câu của bản cũ chỉ còn giá trị ở bước Blueprint (bootstrap mức 1 cho khoá trắng): 5E đã gỡ khỏi giao diện và cơ chế 3-vòng-95% đã bị hai-cổng thay.