Chuẩn thiết kế Course · Unit · Lesson
Mã nguồn: SRC-609. Chuẩn cho tầng Course của curriculum, mô hình kiểu CEFR: ladder → level thay khái niệm lớp → course → unit → lesson. Mọi course/unit/lesson mới, do người hay AI soạn, đều phải qua chuẩn này.
Chưa dựng trong hệ thống này
Đặc tả này mô tả tầng curriculum của một hệ khác. Trong repo conanplatform chưa có bảng curriculum_*, migration 0084/0085, hay skill /course-design, đã kiểm ngày 27.08.2026. Đọc trang này như bản thiết kế, không phải mô tả hành vi đang chạy.
Phần Unit và Lesson của chuẩn này đã được dựng trong conanplatform từ 27–28.08.2026, nhưng ở họ bảng course_* chứ không phải curriculum_*: course_learning_units, course_concepts, course_unit_outcomes, course_unit_elements, course_unit_tasks. Phần ladder / level thì chưa.
Trải nghiệm học của một bài nay theo chuẩn mới, không còn hành trình 5 chặng.
Không nhầm với bảng courses
Bảng courses là lớp học có lịch, thu phí (SRC-550). Ở trang này, "course" nghĩa là một chặng curriculum có vạch đích, khác hẳn.
Dữ liệu sống ở bốn bảng curriculum_courses · curriculum_course_sources · curriculum_units · curriculum_lessons (+curriculum_unit_elements), xem SDD-004 §19. Quy trình soạn: skill /course-design.
CD-1 · Số lượng
| Tầng | Chỉ tiêu |
|---|---|
| Unit / course | 6 tới 9 |
| Lesson / unit | 3 tới 5 |
| Câu hỏi / unit | ngân hàng ~25 câu, chia 3 vòng 5 / 10 / 15 câu, đạt từ 95% |
| Câu kiểm / lesson | 2 tới 4, dạng máy chấm được |
Con số ở bảng trên là của Conan School. Bản gốc SRC-609 viết cho hệ phổ thông nemo12 nên nói theo ladder / level và 3–5 unit; Conan School không có ladder, mỗi course đứng một mình và dài hơn, nên chỉ tiêu unit là 6–9. Phần CD-2 trở đi thì hai hệ dùng chung, không phải chỉnh.
CD-2 · Mỗi tầng mang gì
| Tầng | Bắt buộc | Số |
|---|---|---|
| Course | tên nói được với phụ huynh + danh sách nguồn (CD-3) | ≥1 nguồn mỗi loại hoặc ✍️ |
| Unit | 1 Big Idea + 1 Essential Question + 3–5 key concepts + 2 ngữ liệu + 2–3 khung tư duy (framework / model / formula / principle) + 2–4 Unit Outcomes + đúng 1 Performance Task (CD-6) | đúng như ghi |
| Lesson | 1 Guiding Question + 1–2 concepts (lấy từ key concepts của unit) + 1–2 Lesson Outcomes + 1–3 học liệu đầu bài kèm reflection (CD-7) + 2–4 câu kiểm cuối bài + đường đi 9 ô (SDD-010 §9) | đúng như ghi |
CD-3 · Nguồn ngữ liệu và luật ô trống
Mỗi course khai nguồn trong curriculum_course_sources theo kind:
kind | Nghĩa |
|---|---|
gdpt | Mã chủ đề trong bảng chuẩn phủ |
b21 | Unit của cây năng lực Pearl (Building 21) |
aops | Unit của bộ AoPS (curriculum/aops/, lớp 4–12) |
material | Văn bản/ngữ liệu (môn Văn; ưu tiên danh mục 20 tác phẩm) |
competency | Năng lực đích, tên lấy đúng từ cây năng lực Pearl của môn; ≥3 mỗi course |
note | Ô trống có chủ |
Bất biến phủ trọn: hợp của mọi course trong một môn = đúng tập chủ đề GDPT của môn, mỗi chủ đề thuộc đúng một course (Toán: 82/82, đo 2026-08-27).
Luật ô trống (S10)
Nguồn không phủ được thì khai note với ✍️ kèm lý do (AoPS không có bậc 1, chủ đề chuyên ngoài GDPT…). Ô trống im lặng không phân biệt được với ô bị bỏ quên.
CD-4 · Chất lượng câu chữ
Big Idea là câu khẳng định về bản chất, không phải danh sách chủ đề. Đọc xong phải trả lời được "unit này nhìn thế giới bằng con mắt nào".
Essential Question là câu hỏi mở: không trả lời được bằng một từ, không trả lời xong trong một lesson, và không nhắc tên thuật ngữ mà unit sẽ dạy.
✅ "Vì sao nói ít lại khiến người đọc nhớ lâu hơn nói đủ?" ❌ "Ẩn dụ là gì?"
Guiding Question trả lời được trong đúng một lesson, và câu trả lời là hành vi đo được. Dùng lại cột objective_vi ở tầng node, đó chính là chỗ nó hiện lên màn làm bài.
Key concept là danh từ/cụm danh từ, dùng lại được ở unit khác; concept của lesson phải nằm trong key concepts của unit.
Khung tư duy để ở tầng unit nhưng viết để dùng lại xuyên môn (Tenor·Vehicle·Ground, trục tương đồng và gần kề…). Trùng tên với khung đã có thì trỏ về, không chép lại.
Ngữ liệu là tác phẩm/bộ bài toán cụ thể có thật, không phải tên thể loại suông; môn Văn ưu tiên danh mục 20 tác phẩm đã chốt lý do chọn.
Mỗi lesson đủ 6 phần khi lên Pearl (chuẩn S5) và 4 hiểu lầm gắn vào phương án nhiễu (SDD-003, nhiễu phải là nhầm lẫn có thật).
CD-5 · Định nghĩa "xong" và trạng thái
Course seed vào bảng ở status='draft'; nâng live khi mọi lesson có ≥16 câu published và đường 9 ô dựng được.
Xong = bằng chứng, không phải đi hết
Xong một course = mọi competency khai ở CD-3 có ≥1 lesson đạt "vững", KHÔNG phải đã mở hết lesson.
Cấm định nghĩa xong bằng số bài đã đi qua (REQ-GAM-04, tránh học vì thưởng, cũng là lý do REQ-GAM-01 bị hoãn).
Level không khoá theo tuổi; khoá duy nhất ở cấp Unit như SDD-010 §9.1. Giữa các ladder, learner đứng ở level khác nhau được, hồ sơ gồ ghề là chuyện thường, engine vá bằng repair/foundation.
CD-6 · Outcomes và Performance Task
Mã nguồn: SRC-610. Vòng phải khép: outcome → task → tiêu chí chấm, mỗi mũi tên tra ngược được.
Unit Outcome viết ở ngôi thứ nhất, mức LÀM ĐƯỢC: "Tôi có thể…" + động từ hành vi quan sát được (viết, chỉ ra, phân biệt, tự chú thích…).
❌ "Học sinh nắm được…", mô tả việc dạy, không phải việc học. Cấm.
Lesson Outcome mức HIỂU, cố ý dễ hơn Unit Outcome: "Tôi hiểu / tôi nhận ra / tôi gọi tên được [concept]…". Mỗi outcome nhắc đúng concepts mà lesson khai.
Đúng MỘT Performance Task mỗi unit, nó là cửa ra: đề bài + sản phẩm nộp learner biết trước khi bắt tay làm + 3–5 tiêu chí chấm, mỗi tiêu chí nối về đúng một Unit Outcome (tiêu chí chung như "trình bày" được để trống mối nối).
Hoàn thành = bằng chứng, hai tầng:
- Vượt một lesson = qua các câu kiểm cuối bài (kind theo SDD-022) và nộp reflection của học liệu chính
- Hoàn thành một unit = mọi lesson đã vượt và Performance Task đã nộp, được duyệt theo tiêu chí
Đừng thiết kế PT cần máy chấm tự luận
Performance Task và reflection là sản phẩm mở, hệ chưa chấm máy được (SDD-022 cố ý hoãn chấm văn tự do). Bằng chứng ghi ở mức self-report hoặc mentor-review theo SDD-002 §18, không ghi thẳng vào mastery.
CD-7 · Học liệu đầu bài và reflection
Mỗi lesson 1–3 học liệu để trải nghiệm TRƯỚC khi luyện: video (youtube) · tài liệu (pdf) · lab tương tác (trỏ id lab thật trong thư viện Lab) · trang đọc (link).
Cấm bịa URL
Chưa có nguồn thật đã duyệt thì để trống và khai 🚧. Một link chết hoặc video không ai kiểm còn tệ hơn không có học liệu.
Học liệu chính phải kèm một reflection prompt: câu hỏi mở, trả lời 2–4 câu, đủ để thấy "đã xem và rút ra được gì". Học liệu đọc thêm thì không đòi nộp. Reflection nối về Lesson Outcome mà nó phục vụ.
Câu kiểm cuối lesson là Formative Task, đặc tả đầy đủ ở CD-8.7; số lượng 2–4 câu, dạng máy chấm được (mcq / numeric / estimate / order_steps / find_error), mỗi câu khai đo outcome nào.
Chỗ lưu: các bảng outcome/task/materials/checks của tầng Course nằm ở migration 0085, phiên song song đang soạn, chưa dựng trên
main. Cột và ràng buộc lấy file đó làm nguồn khi nó vào.
CD-8 · Đặc tả Lesson: vòng formative khép kín
Mã nguồn: SRC-613. Lesson là đơn vị học nhỏ nhất có cấu trúc. Câu nó phải trả lời không phải "learner được mấy điểm" mà là: learner hiểu gì, đang hiểu sai gì, và tiếp theo nên làm gì.
| # | Thành phần | Số | Trong hệ |
|---|---|---|---|
| 1 | Learning Objective | 1 | Lesson Outcome (CD-6) + Guiding Question hiện qua objective_vi |
| 2 | Knowledge & Skills | 1–2 concepts + node | concepts của lesson (⊆ key concepts unit) + Knowledge node (S5) |
| 3 | Success Criteria | bảng 3 bậc + Bằng chứng đạt | khuôn S5: hành vi quan sát được của chính lesson đó, cấm vỏ mẫu (S9) |
| 4 | Common Misconceptions | 3–5 | mỗi cái gắn vào ≥1 phương án nhiễu (items.misconception) |
| 5 | Common Errors | 2–4 | lỗi hành vi quan sát được, khác misconception |
| 6 | Learning Experiences | các ô học | đường 9 ô SDD-010 §9: Khám phá · Luyện tập · Lab · Luyện thêm |
| 7 | Formative Task | 2–4 câu | câu kiểm cuối lesson (CD-7) |
| 8 | Intervention Strategies | bảng phản ứng khai TRƯỚC | ánh xạ cơ chế engine sẵn có |
Misconception ≠ Error
Phân biệt này quyết định cách sửa:
| Là gì | Sửa bằng | |
|---|---|---|
| Misconception | Mô hình sai trong đầu, "nhân thì số phải to lên" | Phá mô hình: phản ví dụ, giải thích cách khác |
| Error | Lỗi tay quan sát được, "quên đổi dấu khi chuyển vế" | Luyện thêm có phản hồi |
"Cộng tử với tử, mẫu với mẫu" khi cộng phân số có thể là misconception thật; "quên đổi dấu" thường chỉ là trượt quy trình. Gộp hai loại làm một thì mọi cái sai đều bị kê cùng một đơn thuốc.
Thiết kế ngược từ misconception
Task chỉ biết đúng/sai là task mù
Luật phủ: mỗi misconception đã khai phải có ≥1 câu trong Formative Task mà một phương án nhiễu bắt được đúng nó.
Learner sai mà không biết sai KIỂU nào thì bước Interpretation không có gì để đọc.
Mẫu chuẩn: lesson "Nhận ra một phép so sánh" của V8-4 misconception, mỗi cái một nhiễu có chủ.
Vòng khép và bảng phản ứng
Vòng Teach → Formative Task → Evidence → Interpretation → Next Action chính là xương sống đã chạy của hệ (WF-04 evidence→model + hàng chờ SDD-021). Lesson chỉ cần khai bảng phản ứng để engine có địa chỉ:
| Bằng chứng từ Formative Task | Next Action | Cơ chế sẵn có |
|---|---|---|
| Đạt success criteria | sang lesson kế | mở khoá ô kế (SDD-010 §9.1) |
| Sai lỗi tay (error) | luyện thêm | ô 🔁 Luyện thêm, tối đa 4 lượt |
| Dính misconception | worked example / giải thích cách khác | ô Khám phá của chính lesson, biến thể theo misconception |
| Hổng kiến thức nền | remediation | bậc repair + "hé cửa, không khoá" (REQ-LRN-25) |
| Vượt xa | extension | Học vượt (SRC-102) / bài AoPS cùng node |
Ranh giới bằng chứng
Điều quan trọng nhất của đặc tả
Lesson sinh formative evidence để LÁI việc học. Unit sinh performance evidence (Performance Task) để CHỨNG MINH đạt.
Không dùng lẫn: điểm formative không đem ra chấm learner (nó tồn tại để chọn Next Action), và không được tính hoàn thành Unit chỉ bằng cộng dồn formative, phải qua Performance Task.
Ánh xạ evidence tier theo SDD-002 §18: formative ghi bình thường qua attempt; performance ghi qua duyệt PT.
CD-9 · Đặc tả Unit: đơn vị của tích hợp
Mã nguồn: SRC-614.
Ranh giới kiến trúc: Lesson quản lý learning · Unit quản lý integration · Performance Task chứng minh achievement. Formative Task thuộc Lesson; Performance Task thuộc Unit.
| # | Thành phần | Số | Trong hệ |
|---|---|---|---|
| 1 | Purpose, north star | 1 câu: hiểu gì, làm được gì, áp dụng vào đâu | mở rộng Big Idea + EQ; ba vế đủ cả ba |
| 2 | Learning Outcomes | 2–4, quan sát được | Unit Outcomes CD-6, "can compare and justify", cấm "understands" trần |
| 3 | Knowledge & Skills | concepts · facts · procedures · strategies | key concepts (3–5) + Knowledge nodes của các lesson |
| 4 | Lessons | 3–5, mỗi lesson một Formative Task | CD-8 |
| 5 | Prerequisites | 2–4 câu "đã biết/làm được gì" | đồ thị unit_prereqs (225 cạnh, mỗi cạnh rationale_vi), Recommendation Engine đọc từ đây |
| 6 | Misconception Map | 3–5 misconception xuyên unit, mã M1..Mn | tầng trên của misconception từng lesson; lesson trỏ về mã M khi trùng |
| 7 | Learning Progression | 4 chặng: Prerequisite → Basic → Application → Integration | thứ tự lesson + điều kiện mở khoá; lesson nào thuộc chặng nào phải khai |
| 8 | Performance Task | đúng 1, bắt buộc tích hợp ≥2 lesson | task giải được bằng một lesson đơn lẻ là formative trá hình |
| 9 | Rubric | 3–5 criteria × 3 bậc (Đang hình thành · Đạt · Vững) + evidence requirements | curriculum_task_criteria + khuôn 3 bậc S5, cấm vỏ mẫu (S9) |
| 10 | Mastery / Readiness Criteria | 4 điều kiện khai tường minh | xem bảng dưới |
Bốn điều kiện của Mastery / Readiness
| Điều kiện | Chuẩn | Cơ chế |
|---|---|---|
| Hoàn thành Unit | mọi lesson vượt Formative + PT được duyệt | CD-6 |
| Proficient / mastered | rubric đạt bậc "Đạt" / "Vững" ở mọi criteria | 3 bậc can_do |
| Sang Unit kế | đã đi qua Đo cuối hoặc Học vượt, không đòi mastered | SDD-010 §9.1 (SRC-356) |
| Quay lại remediation | Formative dính misconception M của prerequisite | bậc repair + "hé cửa, không khoá" |
Vì sao hàng thứ ba lỏng hơn hàng thứ hai
Cố ý. Khoá đường đi theo mastery là bắt learner giỏi mới được học tiếp, ngược triết lý "hé cửa, không khoá" (REQ-LRN-25).
Mastered là nhãn của bằng chứng, không phải chìa khoá cửa.
CD-10 · Đặc tả Course: hệ thống phát triển năng lực
Mã nguồn: SRC-615.
Course = một hệ thống phát triển năng lực · Unit = một chặng phát triển · Lesson = một bước học · Formative Task = evidence để điều chỉnh việc học · Performance Task = evidence để chứng minh khả năng vận dụng.
Course không phải danh sách nội dung. Nó phải trả lời: sau course, learner làm được điều gì mà trước đó chưa làm được?
| # | Thành phần | Số | Trong hệ |
|---|---|---|---|
| 1 | Purpose | 1 câu trả lời câu hỏi trên | tên course + câu "ra khỏi course con làm được…" |
| 2 | Learning Outcomes | 2–4, observable + tạo được evidence | competency rows (≥3, CD-3) là đích; outcome là câu hành vi trên đích đó |
| 3 | Prerequisites | các course phải xong trước | mặc định: course level N−1 cùng ladder; khai thêm cạnh xuyên ladder khi có (72/225 cạnh đã chứng minh là xuyên mạch) |
| 4 | Units | 3–5, mỗi unit kết bằng Performance Task | CD-9 |
| 5 | Learning Progression | 5 chặng: Prerequisite → Foundation → Development → Application → Integration | mỗi unit khai thuộc chặng nào; chặng quyết định thứ tự và điều kiện chuyển |
| 6 | Assessment Strategy | 2 tầng bắt buộc + 1 tuỳ chọn | Lesson→Formative · Unit→Performance · summative cuối course tuỳ chọn, nếu có thì dùng kho 6 câu để dành/lesson, không soạn kho riêng |
| 7 | Completion Criteria | 4 điều kiện khai tường minh | units bắt buộc đã hoàn thành · PT bắt buộc được duyệt · achievement theo rubric · mức competency yêu cầu (CD-5: theo bằng chứng, không theo đếm bài) |
Course Learning Loop
Teach → Practice → Formative Evidence → Adjust → Apply → Performance Evidence → ProgressKhông cần dựng mới: nửa trái là vòng lesson (CD-8), nửa phải là vòng unit (CD-9), còn Adjust chính là chỗ Learning Plan và hàng chờ của hệ đọc evidence để đổi việc kế tiếp (WF-04, SDD-021 §2).
Đặc tả này đặt tên chung cho một đường ống đã chạy. Điều mới nó đòi là mọi mắt xích phải khai tường minh trong dữ liệu course, để engine không phải đoán.
Trace
| Mã | Nội dung |
|---|---|
| SRC-609 | bảng curriculum_* (migration 0084) |
| SRC-610 | CD-6 / CD-7 |
| SRC-613 | CD-8, đặc tả Lesson |
| SRC-614 | CD-9, đặc tả Unit |
| SRC-615 | CD-10, đặc tả Course |
| SRC-611 | Schema + API + trang Courses |
Chưa có chỗ trong schema: cột lưu Common Errors và bảng intervention theo lesson, bổ sung sau khi bó SRC-611 vào main.
Kiểm bằng máy: chưa có cổng riêng (📋 review thủ công theo chuẩn này). Cổng check-curriculum-courses là việc tiếp theo khi tầng này bắt đầu nhận nội dung.
Quy trình soạn: skill /course-design → chỉ tiêu gom về CS-10.